Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Bắc Mỹ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
13 -- 14
01:00
Bắc Mỹ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tổng số khoan (miệng)
964 -- 974
01:00
Canada Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tổng số giếng khoan (miệng)
205 -- 211
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
166 -- 162
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
591 -- 599
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
759 -- 763
04:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
1218 -- 214
04:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
221 -- 1535
04:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
589 -- 231
04:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Mua ròng chứng khoán dài hạn của nước ngoài (100 triệu đô la Mỹ)
1320 -- 60
05:55
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
962.01 -- 960.85
05:55
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
1.45 -- -1.16
11:00
Trung Quốc Tháng 8 Nhập khẩu LNG - Năng lượng (10.000 tấn)
474 -- 472
11:00
Trung Quốc Tháng 8 Nhập khẩu khí đốt tự nhiên qua đường ống-Năng lượng (10.000 tấn)
396 -- 413

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4496.98

-153.35

(-3.30%)

XAG

67.869

-4.900

(-6.73%)

CONC

98.09

2.54

(2.66%)

OILC

112.49

4.70

(4.37%)

USD

99.501

0.309

(0.31%)

EURUSD

1.1570

-0.0018

(-0.15%)

GBPUSD

1.3342

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.9052

0.0304

(0.44%)