Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Canada Tháng 12 Số dư ngân sách hàng tháng (100 triệu đô la Canada)
-33.8 -- -19.8
00:00
Canada Tháng 12 Số dư ngân sách từ đầu năm đến nay (100 triệu đô la Canada)
-35.5 -- -55.4
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 2 Tổng số khoan (miệng)
1008 -- 997
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 2 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
17 -- 17
02:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 2 Tổng số giếng khoan (miệng)
248 -- 244
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 2 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
607 -- 600
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 2 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
760 -- 753
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 2 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 2 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
151 -- 151
22:30
Hoa Kỳ Tháng 1 Chỉ số PCE của Cục Dự trữ Liên bang Dallas (%)
2.3 -- 5.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4327.46

-147.72

(-3.30%)

XAG

67.871

-5.994

(-8.11%)

CONC

90.25

-2.79

(-3.00%)

OILC

92.84

-2.28

(-2.39%)

USD

100.064

0.619

(0.62%)

EURUSD

1.1524

0.0002

(0.02%)

GBPUSD

1.3340

0.0005

(0.03%)

USDCNH

6.7894

0.0006

(0.01%)