Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Trung Quốc Tháng 4 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
31838.7 31920 32048
16:00
Trung Quốc Tháng 4 Dự trữ vàng - tính theo USD (100 triệu đô la Mỹ)
1316 -- 1323
16:00
Trung Quốc Tháng 4 Dự trữ vàng (10.000 ounce)
6650 -- 6676

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4597.93

-220.90

(-4.58%)

XAG

69.266

-6.091

(-8.08%)

CONC

96.12

0.66

(0.69%)

OILC

111.25

0.33

(0.29%)

USD

99.696

-0.594

(-0.59%)

EURUSD

1.1517

0.0066

(0.57%)

GBPUSD

1.3351

0.0095

(0.71%)

USDCNH

6.8962

0.0006

(0.01%)