Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
18996 18678 17027
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Cán cân thương mại - Ngân hàng trung ương dựa trên dữ liệu hải quan điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-3804 -- -4787
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
3.8 -- 3.5
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
18951 19000 18624
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Các mục Tài khoản vãng lai - Hàng hóa (100 triệu yên)
-1131.35 -9731 -11867.07
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
3.4 -- 3.2
09:30
Trung Quốc Tháng 6 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.9 -- -0.8
09:30
Trung Quốc Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
-0.2 -- -0.2
09:30
Trung Quốc Tháng 6 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-4.6 -5 -5.4
09:30
Trung Quốc Tháng 6 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
0.2 0.2 0
11:01
Indonesia Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
128.3 -- 127.1
12:30
Nhật Bản Tháng 6 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
34.73 -- 41.03
12:30
Nhật Bản Tháng 6 Số lượng doanh nghiệp phá sản (Mục)
706 -- 770
13:00
Nhật Bản Tháng 6 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
54.4 54.2 52.8
13:00
Nhật Bản Tháng 6 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
55 54.6 53.6
15:00
Trung Quốc Ngày 10 tháng 7 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-50 -- -275
15:00
Trung Quốc Ngày 10 tháng 7 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của SHFE-Silver (kilôgam)
-19075 -- -7683
15:00
Trung Quốc Ngày 10 tháng 7 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 7 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
4918.55 -- 4866.44
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 7 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
4802.33 -- 4759.72
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-17 -18 -22.5
17:00
Hy Lạp Tháng 5 Giá trị sản lượng công nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
4.2 -- 1.4
20:00
Canada Trong tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 7 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
52.31 -- 52.09
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
-18.8 9.6 10.5
22:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Tỷ lệ tồn kho bán buôn hàng thángGiá Trị Cuối (%)
-0.1 -0.1 0
22:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
116.15 -- 114.31
22:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
0.2 0.3 -0.2
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
704.72 -- 701.32
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - trả giá nhiều lần (100 triệu đô la Mỹ)
3 -- 3.12
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
72.92 -- 92.95
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu thầu trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - lãi suất cao (%)
5.26 -- 5.27
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - lãi suất cao (%)
5.23 -- 5.25
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
2.88 -- 33.64
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - giá thầu nhiều (100 triệu đô la Mỹ)
3.02 -- 2.93
23:30
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 7 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
628.82 -- 625.79

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4891.35

-114.10

(-2.28%)

XAG

77.240

-2.010

(-2.54%)

CONC

94.63

-0.90

(-0.94%)

OILC

106.22

2.65

(2.55%)

USD

99.744

0.181

(0.18%)

EURUSD

1.1520

-0.0019

(-0.17%)

GBPUSD

1.3345

-0.0009

(-0.07%)

USDCNH

6.8850

0.0044

(0.06%)