Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
22.9 29.48 30
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
4.6 5.2 5.9
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
5.1 -- 4.1
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
2.6 3.6 5.2
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
7.5 -- 7
10:00
Việt Nam Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
3.66 4.00 3.59

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5226.89

45.85

(0.88%)

XAG

114.101

2.130

(1.90%)

CONC

62.62

0.23

(0.37%)

OILC

66.75

-0.75

(-1.11%)

USD

96.102

0.346

(0.36%)

EURUSD

1.1997

-0.0042

(-0.35%)

GBPUSD

1.3802

-0.0046

(-0.33%)

USDCNH

6.9406

0.0094

(0.14%)