Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
3.4 -- 3.5
17:00
Thụy Sĩ Đến ngày 9 tháng 2 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
4812.31 -- 4822.9
17:00
Thụy Sĩ Đến ngày 9 tháng 2 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
4705.13 -- 4738.18
20:00
Ấn Độ Tháng 12 Giá trị sản lượng công nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
2.4 2.4 3.8
20:00
Ấn Độ Tháng 12 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
1.2 -- 3.9
20:00
Ấn Độ Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
5.69 5.09 5.1
20:00
Ấn Độ Tháng 12 Tỷ lệ giá trị sản xuất công nghiệp hằng năm tích lũy trong năm tài chính - từ tháng 4 đến tháng chu kỳ hiện tại (%)
6.4 -- 6.1
21:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 9 tháng 2 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
52.19 -- 52.67
22:00
Nga Tháng 12 Ngoại thương (100 triệu đô la Mỹ)
86.79 -- 102.19

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4998.92

-22.35

(-0.45%)

XAG

80.936

0.411

(0.51%)

CONC

95.39

-3.32

(-3.36%)

OILC

102.12

-1.68

(-1.62%)

USD

99.870

-0.630

(-0.63%)

EURUSD

1.1495

0.0081

(0.71%)

GBPUSD

1.3307

0.0086

(0.65%)

USDCNH

6.8910

-0.0150

(-0.22%)