Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:30
Nhật Bản Tháng 2 Thu nhập tiền mặt lao động tỷ lệ hàng năm (%)
2 1.8 1.8
07:30
Nhật Bản Tháng 2 Mức lương làm thêm giờ hàng năm (%)
0.4 -- -1
07:30
Nhật Bản Tháng 2 Thu nhập lương thực tế tỷ lệ hàng năm (%)
-0.6 -- -1.3
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
4382 31125 26442
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Các mục Tài khoản vãng lai - Hàng hóa (100 triệu yên)
-14426.83 -1927 -2809.09
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
27275 19950 13686
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Cán cân thương mại - Ngân hàng trung ương dựa trên dữ liệu hải quan điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-215 -- -7122
09:30
Úc Tháng 2 Lãi suất hàng tháng của giá trị khoản vay mua nhà (%)
-4.6 2.25 1.6
09:30
Úc Tháng 2 Lãi suất hàng tháng cho vay mua nhà (%)
-3.9 -- 1.5
09:30
Úc Tháng 2 Lãi suất hàng tháng của giá trị cho vay đầu tư nhà ở (%)
-2.6 -- 1.2
11:00
New Zealand Tháng 3 Tổng tài sản dự trữ (tỷ đô la New Zealand)
317.12 -- 271.18
12:00
Mã Lai Tháng 2 Giá trị sản lượng công nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
4.3 1.5 3.1
12:30
Nhật Bản Tháng 3 Số lượng doanh nghiệp phá sản (Mục)
712 -- 906
12:30
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
23.39 -- 11.99
13:00
Nhật Bản Tháng 3 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
51.3 51.6 49.8
13:00
Nhật Bản Tháng 3 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
53 53.3 51.2
13:45
Thụy Sĩ Tháng 3 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
2.2 2.2 2.3
13:45
Thụy Sĩ Tháng 3 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
2.4 2.3 2.4
14:00
Nam Phi Tháng 3 Dự trữ vàng và ngoại hối ròng (100 triệu đô la Mỹ)
566.52 -- 575.13
14:00
Nam Phi Tháng 3 Tổng dự trữ vàng và ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
616.53 -- 623.23
14:00
Đức Tháng 2 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
-5.35 -6.8 -4.9
14:00
Đức Tháng 2 Tỷ lệ nhập khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
3.6 -1 3.2
14:00
Đức Tháng 2 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
226 -- 247
14:00
Đức Tháng 2 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
1 0.3 2.1
14:00
Đức Tháng 2 Tỷ lệ xuất khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
6.3 -0.5 -2
14:00
Đức Tháng 2 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
275 255 214
14:30
Úc Tháng 3 Dự trữ vàng (100 triệu đô la Úc)
80.67 -- 87.04
14:30
Úc Tháng 3 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Úc)
538.83 -- 523.77
14:45
Pháp Tháng 3 Tổng tài sản dự trữ (100 triệu euro)
2256.01 -- 2389.02
15:00
Philippines Tháng 4 Lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương (%)
6.50 -- 6.5
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 4 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
2725 -- -328
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 4 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sở giao dịch tương lai Thượng Hải - Dầu nhiên liệu (tấn)
-11000 -- 0
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 4 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
15:10
Trung Quốc Ngày 8 tháng 4 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của SHFE-Silver (kilôgam)
11332 -- 12740
16:00
Thụy Sĩ Đến ngày 5 tháng 4 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
4568.01 -- 4608.82
16:00
Thụy Sĩ Đến ngày 5 tháng 4 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
4480.5 -- 4521.36
16:30
Anh Quốc Tháng 3 Lãi suất thế chấp (%)
7.92 -- 7.92
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 4 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-10.5 -8.5 -5.9
17:00
Singapore Tháng 3 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
3573 -- 3685
20:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 5 tháng 4 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
53.24 -- 53.25
20:00
Chilê Tháng 3 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0.60 -- 0.40
22:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
112.29 -- 112.84
22:00
Nga Tháng 3 Ngân sách theo tỷ lệ GDP (%)
-0.8 -- -0.3
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự báo lạm phát 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
3.0 -- 3
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự báo lạm phát giá nhà 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
3.0 -- 3
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự báo tăng trưởng chi tiêu hộ gia đình trong 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
5.2 -- 5
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự báo lạm phát 3 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
2.7 -- 2.9
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự báo lạm phát xăng dầu 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
4.3 -- 4.5
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự báo tăng trưởng thu nhập hộ gia đình trong 1 năm của Cục Dự trữ Liên bang New York (%)
3.1 -- 3.1
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự đoán trung bình của Cục Dự trữ Liên bang New York về khả năng không trả được khoản nợ tối thiểu trong ba tháng tới (%)
11.4 -- 12.9
23:00
Hoa Kỳ Tháng 3 Dự báo giá vàng 1 năm của Fed New York (%)
4.5 -- 4.7
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
82.62 -- 27.68
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - lãi suất cao (%)
5.23 -- 5.23
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
66.68 -- 95.93
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
746.61 -- 740.94
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - giá thầu nhiều (100 triệu đô la Mỹ)
2.85 -- 3
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
746.6 -- 740.94
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - trả giá nhiều lần (100 triệu đô la Mỹ)
2.83 -- 2.79
23:30
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 4 Đấu thầu trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - lãi suất cao (%)
5.13 -- 5.12

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5088.91

102.89

(2.06%)

XAG

115.000

11.789

(11.42%)

CONC

60.81

-0.26

(-0.43%)

OILC

65.70

-0.45

(-0.68%)

USD

96.995

-0.473

(-0.49%)

EURUSD

1.1882

0.0052

(0.44%)

GBPUSD

1.3696

0.0051

(0.37%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)