Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:30
New Zealand Tháng 8 Chỉ số hiệu suất dịch vụ của BNZ ()
43.2 -- 45.5
07:01
Anh Quốc Tháng 9 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
0.8 -- 1.2
07:01
Anh Quốc Tháng 9 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
-1.5 -- 0.8
14:30
Thụy Sĩ Tháng 8 Chỉ số giá sản xuất/nhập khẩu Tỷ lệ hàng năm (%)
-1.7 -- -1.2
14:30
Thụy Sĩ Tháng 8 Chỉ số giá sản xuất/nhập khẩu Tỷ lệ hàng tháng (%)
0 -- 0.2
16:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 13 tháng 9 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
4559.03 -- 4668.28
16:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 13 tháng 9 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
4472.58 -- 4582.21
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Cuối (%)
1.3 1.3 1.2
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng năm không bao gồm thuốc lá (%)
1.1 -- 0.9
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Cuối (%)
1.1 1.1 1.1
16:00
Ý Tháng 8 Chỉ số CPI trừ thuốc lá ()
120 -- 120.1
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Cuối (%)
0.2 0.2 0.2
16:00
Ý Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Cuối (%)
-0.1 -0.1 -0.2
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
175 -- 155
17:00
Khu vực đồng Euro Quý hai Tỷ lệ lương hàng năm-chưa điều chỉnh (%)
5.3 -- 4.5
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
223 -- 212
17:00
Khu vực đồng Euro Quý hai Tỷ lệ chi phí lao động hàng năm (%)
5.1 -- 4.7
17:00
Ý Tháng 7 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
50.65 -- 67.43
17:00
Ý Tháng 7 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
-10.45 -- 6.42
17:00
Ý Tháng 7 Cán cân thương mại ngoài EU (100 triệu euro)
61.1 -- 61.01
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Tổng tài sản dự trữ (100 triệu euro)
12827.9 -- 12883.9
20:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 13 tháng 9 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
54.3 --
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ bán hàng sản xuất hàng tháng (%)
-2.1 1.1 1.4
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ tồn kho/vận chuyển sản xuất ()
1.74 -- 1.73
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất mới hàng tháng (%)
-4.7 -- 3.7
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ tồn kho sản xuất hàng tháng (%)
0.1 -- 0.9
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ đơn hàng chưa hoàn thành hàng tháng trong sản xuất (%)
-0.8 -- 0.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số sản xuất của Fed New York ()
-4.7 -4 11.5
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá sản xuất của Fed New York ()
8.5 -- 7.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số giá sản xuất trả cho Fed New York ()
23.4 -- 23.2
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số đơn hàng sản xuất mới của Cục Dự trữ Liên bang New York ()
-7.9 -- 9.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số việc làm sản xuất của Fed New York ()
-6.7 -- -5.7
20:30
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số kỳ vọng sản xuất 6 tháng của Fed New York ()
22.9 -- 30.6
21:00
Canada Tháng 8 Tỷ lệ bán nhà hiện tại hàng tháng (%)
-0.7 -- 1.3
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - trả giá nhiều lần (100 triệu đô la Mỹ)
3.22 -- 2.61
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
708.59 -- 702.4
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - giá thầu nhiều (100 triệu đô la Mỹ)
2.98 -- 2.98
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
769.33 -- 762.6
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - lãi suất cao (%)
4.89 -- 4.75
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
37.15 -- 86.17
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu thầu trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - lãi suất cao (%)
4.53 -- 4.41
23:30
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 9 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
46.64 -- 0.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4986.02

49.88

(1.01%)

XAG

103.211

7.058

(7.34%)

CONC

61.28

1.92

(3.23%)

OILC

66.14

1.80

(2.80%)

USD

97.467

-0.819

(-0.83%)

EURUSD

1.1830

0.0076

(0.64%)

GBPUSD

1.3645

0.0148

(1.10%)

USDCNH

6.9480

-0.0150

(-0.22%)