Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Nga Tháng 11 Tỷ lệ GDP hàng năm-hàng tháng (%)
3.2 -- 3.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5021.27

-57.98

(-1.14%)

XAG

80.525

-3.303

(-3.94%)

CONC

99.31

3.58

(3.74%)

OILC

103.80

2.60

(2.57%)

USD

100.504

0.750

(0.75%)

EURUSD

1.1414

-0.0097

(-0.84%)

GBPUSD

1.3221

-0.0121

(-0.91%)

USDCNH

6.9060

0.0262

(0.38%)