Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
17:09
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
7 7 7
17:09
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
9.7 -- 11.5
17:09
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
0.1 -- 1.6
17:10
Trung Quốc Tháng 3 Lãi suất hàng năm của số dư nợ vay RMB (%)
7.3 7.6 7.4
17:10
Trung Quốc Tháng 3 Quy mô tài chính xã hội - năm đến nay (100 triệu nhân dân tệ)
22900 48663 151800
17:10
Trung Quốc Tháng 3 Các khoản vay RMB mới - tính đến thời điểm hiện tại (100 triệu nhân dân tệ)
61400 -- 97800

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4954.84

18.70

(0.38%)

XAG

98.867

2.714

(2.82%)

CONC

59.73

0.37

(0.62%)

OILC

64.43

0.09

(0.14%)

USD

98.336

0.050

(0.05%)

EURUSD

1.1749

-0.0005

(-0.04%)

GBPUSD

1.3497

-0.0001

(-0.00%)

USDCNH

6.9594

-0.0036

(-0.05%)