Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Úc Tháng 9 Chỉ số lạm phát TD-MI tỷ lệ hàng năm (%)
2.8 -- 3
08:00
Úc Tháng 9 Chỉ số lạm phát TD-MI tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.3 -- 0.4
08:30
Hồng Kông Tháng 9 SPGI phát hành PMI ()
50.7 -- 50.4
09:30
New Zealand Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ Tỷ giá hàng tháng - NZD (%)
2.1 -- -0.6
09:30
New Zealand Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ - NZD ()
341.1 -- 339.1
09:30
New Zealand Tháng 9 Tỷ giá hàng năm của Chỉ số giá hàng hóa ANZ - NZD (%)
14.5 -- 14
09:30
trên toàn thế giới Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ Tỷ giá hàng tháng (%)
0.7 -- -1.1
09:30
trên toàn thế giới Tháng 9 Tỷ lệ hàng năm của Chỉ số giá hàng hóa ANZ (%)
9.3 -- 6.2
09:30
trên toàn thế giới Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ ()
390.8 -- 386.4
10:00
Việt Nam Tháng 9 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
37.2 -- 28.5
10:00
Việt Nam Tháng 9 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
14.5 -- 24.7
10:00
Việt Nam Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
8.9 -- 13.6
10:00
Việt Nam Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
7.96 7.1 8.23
10:00
Việt Nam Tháng 9 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
17.7 -- 24.9
10:00
Việt Nam Tháng 9 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
3.24 -- 3.38
10:00
Việt Nam Tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
10.6 -- 11.3
13:00
Ấn Độ Tháng 9 Chỉ số PMI tổng hợp của HSBC ()
61.9 -- 61
13:00
Ấn Độ Tháng 9 HSBC Dịch vụ PMI ()
61.6 62.5 60.9
15:00
Tây ban nha Tháng 8 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm chưa điều chỉnh (%)
2.3 -- 0.4
15:00
Tây ban nha Tháng 8 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm được điều chỉnh theo mùa (%)
2.5 3.5 3.4
15:00
Thụy Sĩ Tháng 9 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
2.8 2.8 2.8
15:00
Thụy Sĩ Tháng 9 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
2.9 2.9 3
15:30
Khu vực đồng Euro Tháng 9 SPGI Xây dựng PMI ()
46.7 -- 46
15:30
Pháp Tháng 9 SPGI Xây dựng PMI ()
46.7 -- 42.9
15:30
Ý Tháng 9 SPGI Xây dựng PMI ()
47.7 -- 49.8
15:30
Đức Tháng 9 SPGI Xây dựng PMI ()
46 -- 46.2
16:00
Anh Quốc Tháng 9 Đăng ký xe ô tô chở khách mới (Phương tiện giao thông)
82908 -- 312891
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 3 tháng 10 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
4746.61 -- 4769.58
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 3 tháng 10 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
4466.05 -- 4450.42
16:30
Anh Quốc Tháng 9 Chỉ số PMI toàn ngành đã điều chỉnh theo mùa của S&P ()
52.8 -- 49.7
16:30
Anh Quốc Tháng 9 SPGI Xây dựng PMI ()
45.5 45.9 46.2
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-9.2 -8.5 -5.4
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
2.2 1.3 1
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng (%)
-0.5 0.1 0.1
20:00
Canada Trong tuần kết thúc vào ngày 3 tháng 10 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
50.8 -- 50.5
20:00
Mêhicô Tháng 9 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng - Không điều chỉnh theo mùa ()
46.5 -- 46.1
20:00
Mêhicô Tháng 9 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng-Điều chỉnh theo mùa ()
46.7 -- 46.5
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
106.41 --
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Tỷ lệ chi phí xây dựng hàng tháng (%)
-0.1 -0.1
22:09
trên toàn thế giới Tháng 9 Chỉ số căng thẳng chuỗi cung ứng ()
-0.08 -- 0.03
22:15
Nga Tháng 9 Ngân sách theo tỷ lệ GDP (%)
-1.9 -- -1.7
23:30
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tổng số tiền (100 triệu đô la Mỹ)
771.93 -- 786.83
23:30
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - giá thầu nhiều (100 triệu đô la Mỹ)
3 -- 3.04
23:30
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 10 Đấu thầu trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - lãi suất cao (%)
3.72 -- 3.7
23:30
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 10 Đấu giá trái phiếu kho bạc kỳ hạn 6 tháng - tỷ lệ phân bổ cao (%)
61.66 -- 3.05

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4857.06

93.70

(1.97%)

XAG

94.948

0.407

(0.43%)

CONC

59.53

-0.83

(-1.38%)

OILC

63.88

0.00

(0.01%)

USD

98.598

0.054

(0.05%)

EURUSD

1.1712

-0.0012

(-0.10%)

GBPUSD

1.3441

0.0008

(0.06%)

USDCNH

6.9601

0.0051

(0.07%)