Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:48
Trung Quốc Từ tháng 1 đến tháng 9 Công suất phát điện lắp đặt toàn quốc - năm đến nay (10.000 kilowatt)
369379 -- 372000
09:48
Trung Quốc Từ tháng 1 đến tháng 9 Tỷ lệ công suất phát điện lắp đặt quốc gia hàng năm - năm đến nay (%)
18 -- 17.5
09:48
Trung Quốc Từ tháng 1 đến tháng 9 Công suất lắp đặt phát điện: Thủy điện, hạt nhân, gió và năng lượng mặt trời - Tính đến nay (10.000 kilowatt)
545097 -- 221346

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4830.82

67.46

(1.42%)

XAG

93.922

-0.619

(-0.65%)

CONC

59.70

-0.66

(-1.09%)

OILC

64.09

0.22

(0.34%)

USD

98.502

-0.042

(-0.04%)

EURUSD

1.1727

0.0004

(0.03%)

GBPUSD

1.3444

0.0011

(0.08%)

USDCNH

6.9594

0.0043

(0.06%)