Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:30
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-2.3 -2.2 -2.1
09:30
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0.1 -- 0.2
09:30
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
-0.3 -- 0.2
09:30
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0 -- 0.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5208.66

15.99

(0.31%)

XAG

88.488

0.183

(0.21%)

CONC

83.24

-0.21

(-0.25%)

OILC

87.58

-3.32

(-3.65%)

USD

98.827

-0.116

(-0.12%)

EURUSD

1.1626

0.0016

(0.14%)

GBPUSD

1.3445

0.0028

(0.21%)

USDCNH

6.8676

-0.0080

(-0.12%)