Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:30
Trung Quốc Tháng 11 PMI tổng hợp chính thức ()
50 -- 49.7
09:30
Trung Quốc Tháng 11 PMI sản xuất chính thức ()
49 -- 49.2
09:30
Trung Quốc Tháng 11 PMI phi sản xuất chính thức ()
50.1 -- 49.5

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5195.64

59.04

(1.15%)

XAG

88.377

1.401

(1.61%)

CONC

86.04

-8.73

(-9.21%)

OILC

90.28

-8.68

(-8.77%)

USD

98.896

0.174

(0.18%)

EURUSD

1.1615

-0.0019

(-0.16%)

GBPUSD

1.3422

-0.0017

(-0.12%)

USDCNH

6.8790

-0.0027

(-0.04%)