Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Hàn Quốc Tháng 1 Tỷ lệ xuất khẩuGiá Trị Ban Đầu (%)
--
08:00
Hàn Quốc Tháng 1 Tài khoản giao dịchGiá Trị Ban Đầu (100 triệu đô la Mỹ)
--
08:00
Hàn Quốc Tháng 1 Tỷ lệ nhập khẩuGiá Trị Ban Đầu (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4722.44

51.65

(1.11%)

XAG

94.869

0.585

(0.62%)

CONC

58.84

-0.50

(-0.84%)

OILC

63.48

-0.66

(-1.03%)

USD

98.565

-0.477

(-0.48%)

EURUSD

1.1713

0.0070

(0.60%)

GBPUSD

1.3485

0.0067

(0.50%)

USDCNH

6.9513

-0.0046

(-0.07%)