Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:45
New Zealand Tháng 1 Chỉ số giá thực phẩm Tỷ lệ hàng năm (%)
4 -- 4.6
05:45
New Zealand Tháng 1 Chỉ số giá thực phẩm Tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.3 -- 2.5
08:30
Úc Đến tuần kết thúc ngày 15 tháng 2 Người tiêu dùng ANZ đánh giá tình hình tài chính hiện tại của họ so với một năm trước ()
69.5 -- 69.7
08:30
Úc Đến tuần kết thúc ngày 15 tháng 2 Kỳ vọng kinh tế của người tiêu dùng ANZ cho năm tới ()
80.2 -- 79.6
08:30
Úc Đến tuần kết thúc ngày 15 tháng 2 Kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng ANZ trong hai năm tới ()
5 -- 5.5
08:30
Úc Đến tuần kết thúc ngày 15 tháng 2 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
76.9 -- 77.1
08:30
Úc Đến tuần kết thúc ngày 15 tháng 2 Kỳ vọng của người tiêu dùng ANZ về tình hình tài chính của họ trong năm tới ()
86.7 -- 85.5
08:30
Úc Đến tuần kết thúc ngày 15 tháng 2 Kỳ vọng kinh tế của người tiêu dùng ANZ trong năm năm tới ()
78.2 -- 77.5
12:30
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ hoạt động hàng tháng của ngành công nghiệp bậc ba - điều chỉnh theo mùa (%)
0.5 -- -0.2
12:30
Nhật Bản Tháng 12 Chỉ số hoạt động công nghiệp bậc ba - Không điều chỉnh theo mùa ()
105.5 -- 104.8
12:30
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ hàng tháng của hoạt động công nghiệp bậc ba - không điều chỉnh theo mùa (%)
-0.2 -- -0.5
12:30
Nhật Bản Tháng 12 Tỷ lệ hàng năm của hoạt động công nghiệp bậc ba (%)
1.7 -- 2.5
15:00
Anh Quốc Tháng 12 Thay đổi công việc của ILO (10.000 người)
8.2 -- 5.2
15:00
Anh Quốc Tháng 12 Mức lương trung bình hàng năm trong ba tháng bao gồm cả tiền thưởng (%)
4.7 4.6 4.2
15:00
Anh Quốc Tháng 1 Thay đổi số lượng yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (10.000 người)
1.79 -- 2.86
15:00
Anh Quốc Tháng 12 Thay đổi công việc của HMRC (10.000 người)
-4.3 -- -1.1
15:00
Anh Quốc Tháng 12 Mức lương trung bình hàng năm trong ba tháng không bao gồm tiền thưởng (%)
4.5 4.2 4.2
15:00
Anh Quốc Tháng 12 Tỷ lệ thất nghiệp - theo tiêu chuẩn của ILO (%)
5.1 5.1 5.2
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2.1 2.1 2.1
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều hòaGiá Trị Cuối (%)
2.1 2.1 2.1
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng thángGiá Trị Cuối (%)
0.1 0.1 0.1
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng tháng được điều hòaGiá Trị Cuối (%)
-0.1 -0.1 -0.1
15:00
Đức Tháng 1 Chỉ số CPI chưa điều chỉnhGiá Trị Cuối ()
122.7 -- 122.8
17:00
Ý Tháng 12 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
-19.59 -- -24.47
17:00
Ý Tháng 12 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
50.78 -- 60.37
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ năng suất lao động hàng năm - điều chỉnh theo mùa (%)
-0.6 -- 1.1
17:30
Nam Phi Quý IV Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
31.9 -- 31.4
17:30
Nam Phi Quý IV Tổng thất nghiệp (không điều chỉnh theo mùa) (10.000 người)
800.7 -- 783.6
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Chỉ số điều kiện kinh tế hiện tại của ZEW ()
-18.1 -- -13.6
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Chỉ số tâm lý kinh tế ZEW ()
40.8 -- 39.4
18:00
Đức Tháng 2 Chỉ số điều kiện kinh tế hiện tại của ZEW ()
-72.7 -65.7 -65.9
18:00
Đức Tháng 2 Chỉ số tâm lý kinh tế ZEW ()
59.6 65 58.3
21:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 13 tháng 2 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
51.7 -- 53.2
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ tồn kho buôn hàng hàng tháng (%)
0.6 -- 0.6
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ hàng năm của hàng tồn kho bán buôn (%)
8 -- 8.1
21:30
Canada Tháng 12 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
163.3 -- -55.7
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng tháng chưa điều chỉnh (%)
-0.2 0.1 0
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ CPI cốt lõi của Ngân hàng Trung ương hàng tháng (%)
-0.4 -- 0.2
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ trung bình hàng năm có trọng số CPI cốt lõi (%)
2.5 2.5 2.6
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ hàng năm điều chỉnh đã cắt giảm CPI cốt lõi (%)
2.7 2.6 2.4
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng tháng điều chỉnh theo mùa (%)
0.3 -- 0.1
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng năm được điều chỉnh theo mùa (%)
2.34 -- 2.21
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ bán buôn hàng năm (%)
1 -- 2.4
21:30
Canada Tháng 12 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
164.9 -- 130.6
21:30
Canada Tháng 12 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
-1.8 -- 2
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ CPI hàng năm chưa điều chỉnh (%)
2.4 2.4 2.3
21:30
Canada Tháng 1 Đọc CPI (%)
165 -- 165
21:30
Canada Tháng 1 CPI cốt lõi - tỷ lệ hàng năm bình thường (%)
2.8 -- 2.7
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ CPI cốt lõi của Ngân hàng Trung ương hàng năm - Không điều chỉnh theo mùa (%)
2.8 -- 2.6
21:30
Canada Tháng 1 Tỷ lệ CPI cốt lõi hàng tháng - điều chỉnh theo mùa (%)
0.2 -- 0.3
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số việc làm sản xuất của Fed New York ()
-9 -- 4
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số kỳ vọng sản xuất 6 tháng của Fed New York ()
30.3 -- 34.7
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số đơn hàng sản xuất mới của Cục Dự trữ Liên bang New York ()
6.6 -- 5.8
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số giá sản xuất của Fed New York ()
14.4 -- 22.2
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số giá sản xuất trả cho Fed New York ()
46.9 -- 49.1
21:30
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số sản xuất của Fed New York ()
7.7 6 7.1
22:15
New Zealand Đến hết tuần thứ 16 tháng 2 Giá trúng thầu trung bình tại các cuộc đấu giá sữa toàn cầu (USD/Tấn)
3830 -- 4028
22:15
New Zealand Đến hết tuần thứ 16 tháng 2 Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá đấu giá sữa toàn cầu (%)
6.7 -- 3.6
23:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số thị trường nhà ở NAHB ()
37 38 36
23:00
Hoa Kỳ Tháng 1 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
104.27 --

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5168.16

31.56

(0.61%)

XAG

89.031

2.055

(2.36%)

CONC

86.02

-8.75

(-9.23%)

OILC

89.46

0.81

(0.92%)

USD

98.871

0.149

(0.15%)

EURUSD

1.1613

-0.0021

(-0.18%)

GBPUSD

1.3423

-0.0016

(-0.12%)

USDCNH

6.8939

0.0122

(0.18%)