Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Canada Tháng 12 Số dư ngân sách từ đầu năm đến nay (100 triệu đô la Canada)
-263.9 -- -261
00:00
Canada Tháng 12 Số dư ngân sách hàng tháng (100 triệu đô la Canada)
-80.2 -- 2
08:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tỷ lệ nhập khẩuGiá Trị Ban Đầu (%)
11.6 13 7.5
08:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tài khoản giao dịchGiá Trị Ban Đầu (100 triệu đô la Mỹ)
87.2 10 155.1
08:00
Hàn Quốc Tháng 2 Tỷ lệ xuất khẩuGiá Trị Ban Đầu (%)
33.8 24 29

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5140.84

4.24

(0.08%)

XAG

87.144

0.168

(0.19%)

CONC

88.15

-6.62

(-6.99%)

OILC

88.64

-4.37

(-4.70%)

USD

98.797

0.075

(0.08%)

EURUSD

1.1626

-0.0008

(-0.06%)

GBPUSD

1.3430

-0.0009

(-0.07%)

USDCNH

6.8837

0.0021

(0.03%)