Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
14:30
Úc Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá hàng năm tính theo SDR (%)
--
14:30
Úc Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá SDR hàng tháng (%)
--
14:30
Úc Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Tỷ giá hàng năm tính theo AUD (%)
--
14:30
Úc Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Đô la Úc ()
--
14:30
Úc Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá AUD hàng tháng (%)
--
16:16
Trung Quốc Năm 2025 Các chỉ số về cơ cấu thương mại của Châu Phi ()
--
16:16
Trung Quốc Năm 2025 Chỉ số động lực thương mại Châu Phi ()
--
16:16
Trung Quốc Năm 2025 Chỉ số khối lượng thương mại của Châu Phi ()
--
16:16
Trung Quốc Năm 2025 Chỉ số gần gũi thương mại Châu Phi ()
--
16:16
Trung Quốc Năm 2025 Chỉ số tiềm năng thương mại của Châu Phi ()
--
16:16
Trung Quốc Năm 2025 Chỉ số thương mại Châu Phi ()
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4792.40

-38.61

(-0.80%)

XAG

93.131

0.061

(0.07%)

CONC

60.76

0.14

(0.23%)

OILC

65.31

0.05

(0.07%)

USD

98.775

0.005

(0.00%)

EURUSD

1.1687

0.0004

(0.04%)

GBPUSD

1.3429

0.0005

(0.04%)

USDCNH

6.9578

-0.0007

(-0.01%)