Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
13:30
Úc Tháng 10 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Đô la Úc ()
--
13:30
Úc Tháng 10 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá AUD hàng tháng (%)
--
13:30
Úc Tháng 10 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá hàng năm tính theo SDR (%)
--
13:30
Úc Tháng 10 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá SDR hàng tháng (%)
--
13:30
Úc Tháng 10 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Tỷ giá hàng năm tính theo AUD (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4957.09

20.95

(0.42%)

XAG

96.728

0.575

(0.60%)

CONC

59.60

0.24

(0.40%)

OILC

64.34

-0.93

(-1.42%)

USD

98.336

0.050

(0.05%)

EURUSD

1.1749

-0.0005

(-0.04%)

GBPUSD

1.3496

-0.0002

(-0.01%)

USDCNH

6.9645

0.0015

(0.02%)