Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:30
Úc Quý 3 Tỷ lệ chi phí thăm dò khoáng sản hàng năm - điều chỉnh theo mùa (%)
--
08:30
Úc Quý 3 Tỷ lệ chi phí thăm dò dầu hàng năm - điều chỉnh theo mùa (%)
--
08:30
Úc Quý 3 Chi phí thăm dò kim loại cơ bản được chọn (triệu đô la Úc)
--
08:30
Úc Quý 3 Chi phí thăm dò quặng sắt (triệu đô la Úc)
--
08:30
Úc Quý 3 Chi phí thăm dò khoáng sản - điều chỉnh theo mùa (triệu đô la Úc)
--
08:30
Úc Quý 3 Chi phí thăm dò dầu mỏ - điều chỉnh theo mùa (triệu đô la Úc)
--
08:30
Úc Quý 3 Chi phí thăm dò vàng (triệu đô la Úc)
--
08:30
Úc Quý 3 Chi phí thăm dò than (triệu đô la Úc)
--
17:00
Thụy Sĩ Tính đến tuần kết thúc ngày 27 tháng 11 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
--
17:00
Thụy Sĩ Tính đến tuần kết thúc ngày 27 tháng 11 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4932.88

-3.26

(-0.07%)

XAG

99.209

3.056

(3.18%)

CONC

60.57

1.21

(2.04%)

OILC

65.30

0.96

(1.50%)

USD

98.300

0.014

(0.01%)

EURUSD

1.1740

-0.0014

(-0.12%)

GBPUSD

1.3530

0.0032

(0.24%)

USDCNH

6.9620

-0.0010

(-0.01%)