Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:30
Úc Tháng 11 Giao dịch ngoại hối RBA-Khác (100 triệu đô la Úc)
--
08:30
Úc Tháng 11 Kênh thị trường giao dịch ngoại hối của RBA (100 triệu đô la Úc)
--
08:30
Úc Tháng 11 RBA Giao dịch ngoại hối-Chính phủ (100 triệu đô la Úc)
--
16:00
Tây ban nha Quý 3 Tỷ lệ chi phí lao động hàng năm (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4978.93

42.79

(0.87%)

XAG

100.531

4.378

(4.55%)

CONC

61.07

1.71

(2.88%)

OILC

65.81

1.48

(2.30%)

USD

98.019

-0.267

(-0.27%)

EURUSD

1.1769

0.0014

(0.12%)

GBPUSD

1.3591

0.0093

(0.69%)

USDCNH

6.9591

-0.0039

(-0.06%)