Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
--
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4980.27

44.13

(0.89%)

XAG

101.160

5.007

(5.21%)

CONC

61.06

1.70

(2.86%)

OILC

65.88

1.54

(2.39%)

USD

97.811

-0.475

(-0.48%)

EURUSD

1.1786

0.0032

(0.27%)

GBPUSD

1.3599

0.0101

(0.75%)

USDCNH

6.9545

-0.0085

(-0.12%)