Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
12:30
Nhật Bản Tháng 1 Số lượng doanh nghiệp phá sản (Mục)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 1 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
--
13:30
Úc Tháng 1 Dự trữ vàng (100 triệu đô la Úc)
--
13:30
Úc Tháng 1 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Úc)
--
17:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 5 tháng 2 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
--
17:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 5 tháng 2 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5120.52

41.27

(0.81%)

XAG

85.317

1.489

(1.78%)

CONC

95.02

-0.71

(-0.74%)

OILC

99.82

-1.38

(-1.37%)

USD

99.599

-0.155

(-0.16%)

EURUSD

1.1528

0.0017

(0.15%)

GBPUSD

1.3367

0.0025

(0.19%)

USDCNH

6.8796

-0.0002

(-0.00%)