Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
14:30
Úc Tháng 3 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Đô la Úc ()
--
14:30
Úc Tháng 3 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá AUD hàng tháng (%)
--
14:30
Úc Tháng 3 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá hàng năm tính theo SDR (%)
--
14:30
Úc Tháng 3 Chỉ số giá hàng hóa RBA-Tỷ giá SDR hàng tháng (%)
--
14:30
Úc Tháng 3 Chỉ số giá hàng hóa RBA - Tỷ giá hàng năm tính theo AUD (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4986.02

49.88

(1.01%)

XAG

103.211

7.058

(7.34%)

CONC

61.28

1.92

(3.23%)

OILC

66.14

1.80

(2.80%)

USD

97.467

-0.819

(-0.83%)

EURUSD

1.1830

0.0076

(0.64%)

GBPUSD

1.3645

0.0148

(1.10%)

USDCNH

6.9480

-0.0150

(-0.22%)