Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Dự báo báo cáo hàng tháng của EIA - Giá dầu thô WTI cho năm tới (USD/thùng)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Triển vọng hàng tháng của EIA - Sản lượng dầu thô của Hoa Kỳ vào năm tới (Triệu thùng mỗi ngày)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Triển vọng hàng tháng của EIA - Sản lượng khí đốt tự nhiên khô năm tới (tỷ feet khối mỗi ngày)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Dự báo Báo cáo hàng tháng của EIA - Giá khí đốt tự nhiên cho năm tới (USD/nghìn feet khối)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Dự báo báo cáo hàng tháng của EIA - Giá dầu thô Brent cho năm tới (USD/thùng)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Triển vọng hàng tháng của EIA - Sản lượng dầu thô của Hoa Kỳ trong năm (Triệu thùng mỗi ngày)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Triển vọng hàng tháng của EIA - Sản lượng khí đốt tự nhiên khô năm hiện tại (tỷ feet khối mỗi ngày)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Dự báo Báo cáo hàng tháng của EIA - Giá khí đốt tự nhiên trong năm (USD/nghìn feet khối)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Dự báo Báo cáo hàng tháng của EIA - Giá dầu thô Brent trong năm (USD/thùng)
--
00:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Báo cáo hàng tháng của EIA dự báo giá dầu thô WTI trong năm (USD/thùng)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 3 tháng 4 Thay đổi cổ phiếu xăng PAJ - GAS (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 3 tháng 4 Thay đổi cổ phiếu PAJ Kerosene - KER (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 3 tháng 4 Thay đổi tồn kho dầu thô thương mại PAJ (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 3 tháng 4 Thay đổi hàng tồn kho Naphtha của PAJ - NAP (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 3 tháng 4 Công suất hoạt động trung bình của nhà máy lọc dầu PAJ (%)
--
14:30
Úc Tháng 3 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Úc)
--
14:30
Úc Tháng 3 Dự trữ vàng (100 triệu đô la Úc)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5112.39

33.14

(0.65%)

XAG

83.985

0.157

(0.19%)

CONC

94.27

-1.46

(-1.53%)

OILC

99.46

-1.74

(-1.72%)

USD

100.044

0.290

(0.29%)

EURUSD

1.1473

-0.0038

(-0.33%)

GBPUSD

1.3271

-0.0071

(-0.53%)

USDCNH

6.8908

0.0109

(0.16%)