Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 23 tháng 4 Tổng số khoan (miệng)
--
01:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 23 tháng 4 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
--
01:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 23 tháng 4 Tổng số giếng khoan (miệng)
--
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 23 tháng 4 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
--
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 23 tháng 4 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
--
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 23 tháng 4 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
--
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 23 tháng 4 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5060.37

-18.88

(-0.37%)

XAG

81.298

-2.530

(-3.02%)

CONC

95.96

0.23

(0.24%)

OILC

101.02

-0.19

(-0.18%)

USD

100.190

0.436

(0.44%)

EURUSD

1.1457

-0.0054

(-0.47%)

GBPUSD

1.3256

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.8969

0.0171

(0.25%)