Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Singapore Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
--
10:00
Singapore Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 4 Tỷ lệ bán dầu tổng thể hằng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 4 Tỷ lệ bán dầu hỏa hàng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật bản Tháng 4 (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 4 Tỷ lệ bán xăng hàng năm của METI (%)
--
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 28 tháng 5 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
--
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 28 tháng 5 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4511.41

-28.37

(-0.62%)

XAG

75.675

0.401

(0.53%)

CONC

90.02

2.66

(3.04%)

OILC

93.55

1.96

(2.14%)

USD

98.986

0.056

(0.06%)

EURUSD

1.1655

-0.0005

(-0.04%)

GBPUSD

1.3465

0.0008

(0.06%)

USDCNH

6.7646

0.0013

(0.02%)