Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Singapore Tháng 5 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
--
10:00
Singapore Tháng 5 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 6 Công suất hoạt động trung bình của nhà máy lọc dầu PAJ (%)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 6 Thay đổi tồn kho dầu thô thương mại PAJ (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho Naphtha của PAJ - NAP (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 6 Thay đổi cổ phiếu PAJ Kerosene - KER (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 6 Thay đổi cổ phiếu xăng PAJ - GAS (Hàng ngàn lít)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ bán dầu tổng thể hằng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ bán dầu hỏa hàng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật bản Tháng 5 (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ bán xăng hàng năm của METI (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5021.27

-57.98

(-1.14%)

XAG

80.525

-3.303

(-3.94%)

CONC

99.31

3.58

(3.74%)

OILC

103.80

2.60

(2.57%)

USD

100.504

0.750

(0.75%)

EURUSD

1.1414

-0.0097

(-0.84%)

GBPUSD

1.3221

-0.0121

(-0.91%)

USDCNH

6.9060

0.0262

(0.38%)