Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:30
New Zealand Tháng 9 Tỷ giá hàng năm của Chỉ số giá hàng hóa ANZ - NZD (%)
--
09:30
New Zealand Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ Tỷ giá hàng tháng - NZD (%)
--
09:30
New Zealand Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ - NZD ()
--
09:30
trên toàn thế giới Tháng 9 Tỷ lệ hàng năm của Chỉ số giá hàng hóa ANZ (%)
--
09:30
trên toàn thế giới Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ ()
--
09:30
trên toàn thế giới Tháng 9 Chỉ số giá hàng hóa ANZ Tỷ giá hàng tháng (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4480.97

-3.68

(-0.08%)

XAG

74.890

0.078

(0.10%)

CONC

91.87

-0.29

(-0.31%)

OILC

94.94

-0.37

(-0.39%)

USD

99.184

-0.008

(-0.01%)

EURUSD

1.1633

0.0002

(0.01%)

GBPUSD

1.3459

0.0005

(0.04%)

USDCNH

6.7643

-0.0000

(-0.00%)