Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 10 Thay đổi tồn kho dầu thô thương mại PAJ (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 10 Thay đổi hàng tồn kho Naphtha của PAJ - NAP (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 10 Công suất hoạt động trung bình của nhà máy lọc dầu PAJ (%)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 10 Thay đổi cổ phiếu xăng PAJ - GAS (Hàng ngàn lít)
--
11:00
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 10 Thay đổi cổ phiếu PAJ Kerosene - KER (Hàng ngàn lít)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5089.67

103.65

(2.08%)

XAG

108.841

5.630

(5.45%)

CONC

61.19

0.12

(0.20%)

OILC

66.03

-0.12

(-0.18%)

USD

97.108

-0.360

(-0.37%)

EURUSD

1.1854

0.0024

(0.21%)

GBPUSD

1.3669

0.0024

(0.18%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)