Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Singapore Tháng 9 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
--
10:00
Singapore Tháng 9 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
--
12:30
Nhật bản Tháng 9 (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ bán xăng hàng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ bán dầu tổng thể hằng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ bán dầu hỏa hàng năm của METI (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5083.85

97.83

(1.96%)

XAG

109.989

6.778

(6.57%)

CONC

60.98

-0.09

(-0.15%)

OILC

65.83

-0.31

(-0.47%)

USD

97.234

-0.234

(-0.24%)

EURUSD

1.1844

0.0014

(0.12%)

GBPUSD

1.3652

0.0006

(0.05%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)