Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Singapore Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
--
10:00
Singapore Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán dầu tổng thể hằng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán dầu hỏa hàng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật bản Tháng 10 (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán xăng hàng năm của METI (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5021.33

35.31

(0.71%)

XAG

107.107

3.896

(3.77%)

CONC

60.58

-0.49

(-0.80%)

OILC

65.50

-0.65

(-0.98%)

USD

97.049

-0.419

(-0.43%)

EURUSD

1.1879

0.0049

(0.41%)

GBPUSD

1.3680

0.0035

(0.26%)

USDCNH

6.9523

0.0044

(0.06%)