Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:30
美国 Đến ngày 29 tháng 12 美联储资产负债表 (万亿美元)
--
10:00
Singapore Tháng 11 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
--
10:00
Singapore Tháng 11 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ bán dầu tổng thể hằng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ bán dầu hỏa hàng năm của METI (%)
--
12:30
Nhật bản Tháng 11 (%)
--
12:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ bán xăng hàng năm của METI (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4509.49

24.84

(0.55%)

XAG

75.886

1.074

(1.44%)

CONC

92.21

0.05

(0.05%)

OILC

94.89

-0.42

(-0.44%)

USD

99.099

-0.093

(-0.09%)

EURUSD

1.1646

0.0015

(0.13%)

GBPUSD

1.3477

0.0022

(0.17%)

USDCNH

6.7624

-0.0019

(-0.03%)