Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:30
美国 Đến ngày 1 tháng 3 美联储资产负债表 (万亿美元)
--
08:30
trên toàn thế giới Tháng 2 Chỉ số giá hàng hóa ANZ Tỷ giá hàng tháng (%)
--
08:30
trên toàn thế giới Tháng 2 Tỷ lệ hàng năm của Chỉ số giá hàng hóa ANZ (%)
--
08:30
trên toàn thế giới Tháng 2 Chỉ số giá hàng hóa ANZ ()
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4490.09

2.35

(0.05%)

XAG

75.107

0.007

(0.01%)

CONC

93.87

0.11

(0.12%)

OILC

95.76

0.45

(0.48%)

USD

99.225

0.009

(0.01%)

EURUSD

1.1628

-0.0003

(-0.03%)

GBPUSD

1.3464

-0.0000

(-0.00%)

USDCNH

6.7622

0.0008

(0.01%)