Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Singapore Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
--
10:00
Singapore Tháng 4 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5260.31

79.27

(1.53%)

XAG

111.754

-0.217

(-0.19%)

CONC

62.39

0.00

(0.00%)

OILC

66.46

-1.03

(-1.53%)

USD

96.246

0.490

(0.51%)

EURUSD

1.1967

-0.0071

(-0.59%)

GBPUSD

1.3778

-0.0070

(-0.50%)

USDCNH

6.9430

0.0119

(0.17%)