Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Singapore Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
--
10:00
Singapore Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4816.36

-189.09

(-3.78%)

XAG

75.382

-3.868

(-4.88%)

CONC

99.36

3.83

(4.01%)

OILC

111.45

7.89

(7.61%)

USD

100.299

0.736

(0.74%)

EURUSD

1.1451

-0.0088

(-0.77%)

GBPUSD

1.3254

-0.0101

(-0.75%)

USDCNH

6.9018

0.0212

(0.31%)