Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Nhật Bản Lãi suất chuẩn của chính sách ngân hàng trung ương (%)
0.100000 0.100000
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất tiền gửi của ECB (%)
--
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 10 ECB mua tài sản (100 triệu euro)
--
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất tái cấp vốn chính của ECB (%)
1.50 1.50 1.50
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Lãi suất cho vay biên của ECB (%)
--

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4875.57

101.09

(2.12%)

XAG

73.544

2.854

(4.04%)

CONC

64.02

0.73

(1.15%)

OILC

68.25

0.91

(1.35%)

USD

97.787

-0.167

(-0.17%)

EURUSD

1.1796

0.0019

(0.16%)

GBPUSD

1.3565

0.0038

(0.28%)

USDCNH

6.9384

-0.0003

(-0.00%)