Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:45
New Zealand Quý 3 tỷ lệ thất nghiệp (%)
6.8 6.4 7.3
05:45
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ tham gia việc làm (%)
0.6 -- 0
05:45
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ việc làm theo quý (%)
-0.1 -- -0.4

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4049.02

-3.62

(-0.09%)

XAG

58.658

-0.014

(-0.02%)

CONC

79.98

0.64

(0.81%)

OILC

85.30

2.14

(2.57%)

USD

100.923

-0.007

(-0.01%)

EURUSD

1.1421

0.0001

(0.01%)

GBPUSD

1.3392

0.0012

(0.09%)

USDCNH

6.7728

-0.0009

(-0.01%)