Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 26 tháng 3 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-196 -- 151
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 5 tháng 4 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
74.25 -- 160
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 26 tháng 3 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-226 -- 376
07:50
Nhật Bản Tháng 3 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
13028.77 -- 12543.56
14:45
Pháp Tháng 2 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
-59 -52 -60.11
14:45
Pháp Tháng 2 ra (100 triệu euro)
367.4 -- 358.41
14:45
Pháp Tháng 2 nhập khẩu (100 triệu euro)
426 -- 418.52
14:45
Pháp Tháng 1 - Tháng 2 Ngân sách Chính phủ - Năm đến nay (100 triệu euro)
-128 -- -271
20:30
Hoa Kỳ Tháng 3 Bảng lương phi nông nghiệp thay đổi theo mùa (Mười ngàn)
23.6 20.3 8.8
20:30
Hoa Kỳ Tháng 3 Giờ làm việc trung bình hàng tuần (Giờ)
34.5 34.5 34.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 3 Thay đổi việc làm trong ngành sản xuất (điều chỉnh theo mùa) (Mười ngàn)
1.4 2 -0.3
20:30
Hoa Kỳ Tháng 3 tỷ lệ thất nghiệp (%)
7.7 8.3 7.6
22:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 30 tháng 3 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
129.7 -- 126.5

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4963.59

18.36

(0.37%)

XAG

88.007

2.994

(3.52%)

CONC

64.47

1.26

(1.99%)

OILC

68.70

0.75

(1.10%)

USD

97.644

-0.005

(-0.01%)

EURUSD

1.1803

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3647

0.0008

(0.06%)

USDCNH

6.9389

-0.0015

(-0.02%)