Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 5 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-2.8 -- -2.6
05:00
Hàn Quốc Tháng 5 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.3 -- -0.4
07:50
Nhật Bản Quý hai Chỉ số niềm tin sản xuất lớn của BSI ()
-4.6 -- 5
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ thanh khoản tiền tệ rộng hàng năm (%)
2 -- 2.8
13:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số niềm tin tiêu dùng hộ gia đình ()
44.5 -- 44.5
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
-0.9 -- 2.2
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
-1 -- -0.7
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-2.8 -- 4
16:00
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
11.9 -- 3.5
16:00
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
16.1 -- 13.2
16:00
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
10.8 -- 10
18:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 4 Các chỉ số hàng đầu của G7 ()
100.6 -- 100.7
18:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 4 Chỉ báo hàng đầu tổng hợp ()
100.5 -- 100.6
18:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 4 Các chỉ số hàng đầu của khu vực đồng Euro ()
100 -- 100.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4625.34

3.73

(0.08%)

XAG

74.402

0.699

(0.95%)

CONC

105.72

0.65

(0.62%)

OILC

111.55

0.40

(0.36%)

USD

98.184

0.085

(0.09%)

EURUSD

1.1724

-0.0007

(-0.06%)

GBPUSD

1.3600

-0.0003

(-0.02%)

USDCNH

6.8317

0.0021

(0.03%)