Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Trung Quốc Tháng 5 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
181.6 -- 204
10:00
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
14.7 15.3 1
10:00
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
16.8 12.7 -0.3
10:00
Trung Quốc Tháng 5 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1870.6 1811.4 1827.7
10:00
Trung Quốc Tháng 5 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1689 1624.4 1623.4

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5080.48

135.25

(2.73%)

XAG

89.900

4.887

(5.75%)

CONC

63.35

0.14

(0.22%)

OILC

67.33

-0.62

(-0.92%)

USD

97.384

-0.007

(-0.01%)

EURUSD

1.1827

0.0011

(0.09%)

GBPUSD

1.3713

0.0018

(0.14%)

USDCNH

6.9344

0.0010

(0.01%)