Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.5 -- 0.7
05:00
Hàn Quốc Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-0.1 -- 0.3
07:50
Nhật Bản Tháng 8 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
0.7 -- 0.9
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-19.6 -- -40.6
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
4333 -- 6254
09:30
Úc Tháng 7 Lãi suất hàng tháng của khoản vay đầu tư nhà ở được chấp thuận sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
4.9 -- -2.7
09:30
Úc Tháng 7 Lãi suất vay mua nhà hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
1.3 -- -1
11:00
Trung Quốc Tháng 8 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1769.4 -- 1
11:00
Trung Quốc Tháng 8 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1517.9 -- 1
11:00
Trung Quốc Tháng 8 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
251 198 266.6
11:00
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
1 3 2.7
11:00
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
4.7 3.5 -2.6
13:00
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số niềm tin tiêu dùng hộ gia đình ()
39.7 -- 40.5
14:00
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
52.3 -- 43.6
14:00
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
44.9 -- 43.6
14:45
Pháp Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-1.9 -- -1.5
14:45
Pháp Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
0 -0.5 0.2
14:45
Pháp Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
0.1 -- 0.9
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-30.3 -31.5 -23.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4893.51

237.05

(5.09%)

XAG

86.228

7.182

(9.09%)

CONC

62.34

0.20

(0.32%)

OILC

66.39

-0.02

(-0.03%)

USD

97.614

0.005

(0.01%)

EURUSD

1.1791

0.0001

(0.01%)

GBPUSD

1.3661

-0.0001

(-0.01%)

USDCNH

6.9342

-0.0068

(-0.10%)