Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 10 tháng 11 Tỷ lệ sử dụng nhà máy lọc dầu EIA (%)
85.4 -- 86
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 10 tháng 11 Thay đổi tồn kho xăng của EIA (10.000 thùng)
288 -- -44
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 10 tháng 11 Thay đổi tồn kho dầu thô của EIA (10.000 thùng)
177 -- 109
00:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 10 tháng 11 Thay đổi tồn kho dầu tinh chế của EIA (10.000 thùng)
13.1 -- -254
05:28
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 11 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1336.3 -- 1339.62
05:28
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 11 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-2.41 -- 3.32
05:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 5 tháng 11 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
455 -- 364
05:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 5 tháng 11 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
125 -- -224
05:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 11 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-51.36 -- 2050
16:30
Hồng Kông Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
1.1 -- 1.3
16:30
Hồng Kông Quý 3 Tỷ lệ GDP quý (%)
0.6 -- 0.6
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
109 90 8
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Đầu tư trực tiếp ròng (100 triệu euro)
-121 -- -89
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Đầu tư trực tiếp so với danh mục đầu tư (100 triệu euro)
-22 -- -36
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
84 -- 35
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Dòng tiền vào danh mục đầu tư ròng (100 triệu euro)
99 -- 53
17:00
Ý Tháng 9 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
-4.83 -- 4.08
17:00
Ý Tháng 9 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
3.81 -- 10.02
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
52 120 98
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
89 -- 113
21:30
Canada Tháng 9 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
-16.8 -- 60.3
21:30
Canada Tháng 9 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
75.6 -- 139.2
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
429 -- -173
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
635 -- 47
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
903 -- 33
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
0.1 -- -0.9
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
0.2 0.2 -0.4
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Sử dụng công suất (%)
78.2 78.3 77.8
22:15
Hoa Kỳ Tháng 10 Sử dụng năng lực sản xuất (%)
76.7 -- 75.9
23:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 9 tháng 11 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
126.1 -- 125.4

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4656.46

-203.93

(-4.20%)

XAG

79.046

-5.383

(-6.38%)

CONC

62.33

-2.88

(-4.42%)

OILC

66.42

-3.36

(-4.81%)

USD

97.597

-0.011

(-0.01%)

EURUSD

1.1790

-0.0001

(-0.01%)

GBPUSD

1.3664

0.0002

(0.02%)

USDCNH

6.9426

0.0016

(0.02%)