Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:45
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ PPI đầu ra theo quý (%)
0.3 -- -0.9
05:45
New Zealand Quý 3 Nhập tỷ lệ PPI theo quý (%)
0.6 -- -1
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
3.5 -- -2.6
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
1.5 -- 2
16:30
Hồng Kông Ba tháng cho đến tháng 10. Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.3 -- 3.4
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
2.7 -- -4.2
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ bán hàng công nghiệp hàng năm sau khi điều chỉnh cho ngày làm việc (%)
-2.6 -- -5.4
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ đơn đặt hàng công nghiệp được điều chỉnh theo mùa hàng tháng (%)
0.6 -- -4
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ đơn đặt hàng công nghiệp chưa điều chỉnh hàng năm (%)
-9 -- -12.8
23:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Tổng số lượng nhà hiện có được bán hằng năm (Vạn Hồ)
475 475 479
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số thị trường nhà ở NAHB ()
41 41 46
23:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ hàng tháng tính theo năm của doanh số bán nhà hiện tại (%)
-1.7 -- 2.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4679.33

-181.06

(-3.73%)

XAG

79.533

-4.896

(-5.80%)

CONC

62.27

-2.94

(-4.51%)

OILC

66.36

-3.41

(-4.89%)

USD

97.596

0.456

(0.47%)

EURUSD

1.1792

-0.0059

(-0.50%)

GBPUSD

1.3666

-0.0019

(-0.14%)

USDCNH

6.9408

-0.0151

(-0.22%)