Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
16:00
Đài Loan Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
4.56 -- 5.85

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4597.81

0.72

(0.02%)

XAG

73.679

0.602

(0.82%)

CONC

99.35

-0.58

(-0.58%)

OILC

104.09

-0.18

(-0.17%)

USD

98.672

0.038

(0.04%)

EURUSD

1.1706

-0.0006

(-0.05%)

GBPUSD

1.3511

-0.0005

(-0.03%)

USDCNH

6.8371

0.0005

(0.01%)