Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.1 -- 0.2
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
-0.7 -- -0.4
16:10
Đài Loan Tháng 11 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
3.29 -- 3.26

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4693.48

-166.91

(-3.43%)

XAG

80.822

-3.607

(-4.27%)

CONC

62.48

-2.73

(-4.19%)

OILC

66.44

-3.34

(-4.78%)

USD

97.541

0.401

(0.41%)

EURUSD

1.1806

-0.0046

(-0.38%)

GBPUSD

1.3633

-0.0051

(-0.38%)

USDCNH

6.9422

-0.0136

(-0.20%)