Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
15:00
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
13.8 -- 15.2
15:00
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
7.7 -- 17.2
15:00
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
6.5 -- 9.5
15:00
Trung Quốc Tháng 2 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
3.31 -- 0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4860.39

-516.75

(-9.61%)

XAG

84.429

-30.963

(-26.83%)

CONC

65.74

0.32

(0.49%)

OILC

69.77

0.14

(0.19%)

USD

97.136

0.977

(1.02%)

EURUSD

1.1851

-0.0119

(-1.00%)

GBPUSD

1.3683

-0.0126

(-0.91%)

USDCNH

6.9562

0.0132

(0.19%)