Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tỷ lệ thanh khoản tiền tệ rộng hàng năm (%)
1.4 -- 1.3
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Tỷ lệ đơn đặt hàng máy móc cốt lõi hàng năm (%)
-3.4 -0.8 -9.7
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
829.9 -- 828.2
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Tỷ lệ đơn đặt hàng máy móc cốt lõi hàng tháng (%)
2.8 -2 -13.1
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ nhập khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-1.5 1 3.3
15:00
Đức Tháng 1 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
169 158 157
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ xuất khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
0.2 0.3 1.4
15:45
Pháp Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
0.9 -0.1 -1.2
15:45
Pháp Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
1.3 -- -1.4
15:45
Pháp Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-3.1 -- -3.3
16:15
Thụy Sĩ Tháng 1 Tỷ lệ bán lẻ thực tế hàng năm (%)
4.7 2.8 1.9
19:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 1 Các chỉ số hàng đầu của G7 ()
100.4 -- 100.5
19:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 1 Chỉ báo hàng đầu tổng hợp ()
100.7 -- 100.4
19:00
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Tháng 1 Các chỉ số hàng đầu của khu vực đồng Euro ()
100.7 -- 99.7

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4609.12

-72.55

(-1.55%)

XAG

73.334

-2.132

(-2.83%)

CONC

99.71

3.34

(3.47%)

OILC

104.40

2.52

(2.48%)

USD

98.731

0.240

(0.24%)

EURUSD

1.1694

-0.0025

(-0.21%)

GBPUSD

1.3488

-0.0045

(-0.33%)

USDCNH

6.8380

0.0130

(0.19%)