Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 10 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.1 -- -0.4
05:00
Hàn Quốc Tháng 10 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.8 -- -1.4
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số phi sản xuất Tankan của Reuters ()
18 -- 22
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số sản xuất Tankan của Reuters ()
12 -- 14
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
2.8 -- -2.4
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
3.8 -- 4
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
124 140 152
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Đầu tư trực tiếp ròng (100 triệu euro)
-72 -- -65
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Đầu tư trực tiếp so với danh mục đầu tư (100 triệu euro)
174 -- -86
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
179 -- 149
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Dòng tiền vào danh mục đầu tư ròng (100 triệu euro)
245 -- -21
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
123 -- 124
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
69 100 109
21:30
Canada Tháng 9 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
56.5 -- -12.8
21:30
Canada Tháng 9 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
20.8 -- 82.9
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
-98 -- 313
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
-138 -- -976
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-108 -- 285
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số thị trường nhà ở NAHB ()
55 56 54

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

5110.18

-266.96

(-4.96%)

XAG

100.851

-14.541

(-12.60%)

CONC

64.78

-0.64

(-0.98%)

OILC

68.89

-0.75

(-1.08%)

USD

96.547

0.388

(0.40%)

EURUSD

1.1927

-0.0043

(-0.36%)

GBPUSD

1.3753

-0.0056

(-0.40%)

USDCNH

6.9508

0.0079

(0.11%)