Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
0.4 -- 6.3
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tài khoản giao dịch (Tỷ đô la Hồng Kông)
-420 -- -381
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
1.5 -- 8.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4982.52

-394.62

(-7.34%)

XAG

97.069

-18.323

(-15.88%)

CONC

64.66

-0.76

(-1.16%)

OILC

68.75

-0.89

(-1.28%)

USD

96.740

0.581

(0.60%)

EURUSD

1.1901

-0.0070

(-0.58%)

GBPUSD

1.3729

-0.0080

(-0.58%)

USDCNH

6.9524

0.0095

(0.14%)